Cubano
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bánh sandwich với thịt lợn, giăm bông và phô maidanh từA type of sandwich with pork, ham, and cheese.
- Điếu xì gà Cubadanh từA Cuban cigar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- CubanoDạng gốc (base form)
- CubanosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| son cubanodanh từ | danh từ | Thể loại âm nhạc và khiêu vũ có nguồn gốc từ vùng cao nguyên phía đông Cuba vào cuối thế kỷ 19 và pha trộn các yếu tố Tây Ban Nha và châu Phi |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhacubano“Cuban”