Dịch

Cubano

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh sandwich với thịt lợn, giăm bông và phô maidanh từA type of sandwich with pork, ham, and cheese.
  2. Điếu xì gà Cubadanh từA Cuban cigar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CubanoDạng gốc (base form)
  2. CubanosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

son cubanodanh từThể loại âm nhạc và khiêu vũ có nguồn gốc từ vùng cao nguyên phía đông Cuba vào cuối thế kỷ 19 và pha trộn các yếu tố Tây Ban Nha và châu Phi

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacubano“Cuban”

AI