Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cubana
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phụ nữ Cuba
danh từ
A Cuban woman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Cubana
Dạng gốc
(base form)
Cubana
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Cubana
Cubana
dian
Một người có cả gốc Cuba và Canada
danh từ
AI
1
Phụ nữ Cuba
1
Phụ nữ Cuba
1
Phụ nữ Cuba