Dịch

crosslet

danh từ (noun)
UK/ˈkɹɒslət/

Nghĩa chính

  1. Thánh giá nhỏdanh từA small cross with crossed arms.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. crossletDạng gốc (base form)
  2. crossletsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cross crossletdanh từCây thánh giá với hai đầu mỗi cánh tay bắt chéo

Ví dụ

  • Vna , , / , / .

Họ từ (word family)

cùng gốc crosslet

Nguồn gốc (etymology)

cross-let

  1. từ tiếng Anh trung đạicrosselet
  2. từ tiếng Anglo-Normancroiselette

AI