Nghĩa chính
- Thánh giá nhỏdanh từA small cross with crossed arms.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crossletDạng gốc (base form)
- crossletsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cross crossletdanh từ | danh từ | Cây thánh giá với hai đầu mỗi cánh tay bắt chéo |
Ví dụ
- Vna , , / , / .