Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
crossleted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mang một hoặc nhiều chữ thập
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Bearing one or more crosslets.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
recrucetado
Chéo
AI
1
Mang một hoặc nhiều chữ thập
1
Mang một hoặc nhiều chữ thập
1
Mang một hoặc nhiều chữ thập