Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cross crosslet
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɹ
ɒ
s
ˈ
k
ɹ
ɒ
s
l
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Cây thánh giá với hai đầu mỗi cánh tay bắt chéo
danh từ
A cross with the ends of each arm crossed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cross crosslet
Dạng gốc
(base form)
cross
es crosslet
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây thánh giá với hai đầu mỗi cánh tay bắt chéo
1
Cây thánh giá với hai đầu mỗi cánh tay bắt chéo
1
Cây thánh giá với hai đầu mỗi cánh tay bắt chéo