Nghĩa chính
- Trò chơi bóng vồdanh từkhông đếm được (uncountable)A game played on a lawn, in which players use mallets to drive balls through hoops (wickets).
- Cú đánh bóng vồdanh từđếm được (countable)A shot in this game in which the striker's ball and another ball are moved by hitting the striker's ball when they have been placed in contact following a roquet.
- Đánh bóng vồđộng từngoại động từ (transitive)To play a shot in the game of croquet in which the striker's ball and another ball are moved by hitting the striker's ball when they have been placed in contact following a roquet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- croquetNguyên thể (infinitive)
- croquetsSố nhiều (plural)
- croquetedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- croquetingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| croquet malletdanh từ | danh từ | Vồ gỗ dùng trong môn bóng vồ để đánh bóng |
| association croquet | Chưa có nghĩa | |
| golf croquet | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc croquet- croquetteMiếng khoai tròn được bọc bằng vụn bánh mì và rán mỡdanh từ
- croquetaLoại bánh croquette của Cuba, thường được làm từ giăm bông, thịt bò, thịt gà hoặc cá và thường làm từ bột mì thay vì khoai tâydanh từ
- croqueterNgười chơi trò chơi croquetdanh từ
- croquetlikeGiống như trò chơi bóng vồ hoặc một khía cạnh nào đó của nótính từ
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ?Bạn có chơi bóng vồ không?
- ?Bạn đang chơi bóng vồ à?
- .Người chơi bóng vồ phải mặc quần áo trắng trong khi thi đấu.