Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
croqueter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chơi trò chơi croquet
danh từ
One who plays the game of croquet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
croqueter
Dạng gốc
(base form)
croqueter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
croquet
+
-er
Ví dụ
Suddenly
the
games
were
suspended
,
the
cricketers
threw
down
their
bats
,
and
the
croqueters
their
mallets
[…]
AI
1
Người chơi trò chơi croquet
1
Người chơi trò chơi croquet
1
Người chơi trò chơi croquet