croqueta
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bánh croquette của Cuba, thường được làm từ giăm bông, thịt bò, thịt gà hoặc cá và thường làm từ bột mì thay vì khoai tâydanh từA Cuban croquette, usually made of ham, beef, chicken, or fish, and generally based on flour rather than potatoes.
- Món croquette Tây Ban Nha, một món tapas điển hìnhdanh từA Spanish croquette, a typical tapas dish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- croquetaDạng gốc (base form)
- croquetasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhacroqueta
Cùng gốc (doublet)croquette
Ví dụ
- . , £7.50; , , 50 .
- restaurant’s , , , .