Nghĩa chính
- Sinh vật, con vậtdanh từA creature, and specifically, an animal or something animal-like.
- Đầu máy công nghiệp nhỏdanh từA small locomotive used in an industrial setting.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- critterDạng gốc (base form)
- crittersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| crispy critterdanh từ | danh từ | Người bị bỏng nặng |
| crotch critterdanh từ | danh từ | Mầm bệnh lây truyền qua đường tình dục, đặc biệt là chấy rận |
| fearsome critterdanh từ | danh từ | Các loài động vật dân gian từng là chủ đề trong những câu chuyện cổ tích của những người khai thác gỗ ở Bắc Mỹ, đặc biệt là ở vùng Ngũ Hồ |
Ví dụ
- City's , hard-to-find , .Chợ San Juan là nơi bán thịt lạ nổi tiếng nhất ở Thành phố Mexico, nơi những người mua sắm thích phiêu lưu có thể săn lùng những con vật khó tìm như đà điểu, lợn rừng và cá sấu.
- manufacturer's "" .Một trong những thách thức lớn nhất đối với nhiếp ảnh gia đường sắt là xác định chính xác đầu máy "critter" của một nhà sản xuất này so với nhà sản xuất cạnh tranh khác.
- .Có một con vật đang ẩn nấp dưới tảng đá này.
Họ từ (word family)
cùng gốc critter- crittercamGói thiết bị, bao gồm cả máy ảnh, có thể được gắn vào động vật để nghiên cứu hành vi của nó trong tự nhiêndanh từ
- critterproofChống lại thiệt hại do động vật nhỏ gây ratính từ
- spokescritterĐộng vật hoặc sinh vật hoạt hình được sử dụng làm đại diện hoặc người phát ngôn của thương hiệudanh từ
- werecritterSinh vật ma quáidanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha