Dịch

critter

C2danh từ (noun)
UK/ˈkɹɪtə/US/ˈkɹɪtɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sinh vật, con vậtdanh từA creature, and specifically, an animal or something animal-like.
  2. Đầu máy công nghiệp nhỏdanh từA small locomotive used in an industrial setting.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. critterDạng gốc (base form)
  2. crittersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

crispy critterdanh từNgười bị bỏng nặng
crotch critterdanh từMầm bệnh lây truyền qua đường tình dục, đặc biệt là chấy rận
fearsome critterdanh từCác loài động vật dân gian từng là chủ đề trong những câu chuyện cổ tích của những người khai thác gỗ ở Bắc Mỹ, đặc biệt là ở vùng Ngũ Hồ

Ví dụ

  • City's , hard-to-find , .Chợ San Juan là nơi bán thịt lạ nổi tiếng nhất ở Thành phố Mexico, nơi những người mua sắm thích phiêu lưu có thể săn lùng những con vật khó tìm như đà điểu, lợn rừng và cá sấu.
  • manufacturer's "" .Một trong những thách thức lớn nhất đối với nhiếp ảnh gia đường sắt là xác định chính xác đầu máy "critter" của một nhà sản xuất này so với nhà sản xuất cạnh tranh khác.
  • .Có một con vật đang ẩn nấp dưới tảng đá này.

AI