Dịch

fearsome critter

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loài động vật dân gian từng là chủ đề trong những câu chuyện cổ tích của những người khai thác gỗ ở Bắc Mỹ, đặc biệt là ở vùng Ngũ Hồdanh từAny of various folkloric animals that were the subject of tall tales among North American loggers, especially in the Great Lakes region.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fearsome critterDạng gốc (base form)
  2. fearsome crittersSố nhiều (plural)

AI