Dịch

bicha

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbit͡ʃa/

Nghĩa chính

  1. Biaqua tiếng Anhdanh từbeer, brew
  2. Dán cocainedanh từcocaine paste
  3. Sinh vậtdanh từcritter
  4. Nàng tiên cádanh từmermaid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bichaDạng gốc (base form)
  2. bichasSố nhiều (plural)
  3. bichitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc bicha
Từ liên quan (related word)

AI