bicha
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbit͡ʃa/
Nghĩa chính
- Biaqua tiếng Anhdanh từbeer, brew
- Dán cocainedanh từcocaine paste
- Sinh vậtdanh từcritter
- Nàng tiên cádanh từmermaid
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc bichaTừ liên quan (related word)