crotch critter
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Mầm bệnh lây truyền qua đường tình dục, đặc biệt là chấy rậndanh từA sexually transmitted pathogen, particularly pubic lice.
- Đứa trẻdanh từA child.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crotch critterDạng gốc (base form)
- crotch crittersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ". ? ?"