Nghĩa chính
- Một người nhập cư bất hợp phápdanh từSomeone who immigrates illegally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- crimmigrantDạng gốc (base form)
- crimmigrantsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , (, 2011).
- , .