Dịch

crema

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lớp bọt màu cam nhạt trên tách cà phê espressodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The light-colored, orangish head of foam on a cup of espresso.
  2. Loại thực phẩm Mexico, phiên bản Mexico của crème fraîche hoặc kem chua. Hàm lượng chất béo của nó thường cao hơn kem chua, loãng hơn và ít chua hơndanh từkhông đếm được (uncountable)A Mexican foodstuff, the Mexican version of crème fraîche or sour cream. Its fat content is usually higher than that of sour cream, and it is thinner and less sour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cremaDạng gốc (base form)
  2. cremasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cremation ovendanh từMột lò công nghiệp được thiết kế đặc biệt dùng để biến xác người hoặc vật nuôi thành các mảnh xương thông qua quá trình đốt ở nhiệt độ cao

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Ýcrema

Cùng gốc (doublet)creamcrème

danh từ
  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacrema

Cùng gốc (doublet)creamcrème

AI