Dịch

cremation oven

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một lò công nghiệp được thiết kế đặc biệt dùng để biến xác người hoặc vật nuôi thành các mảnh xương thông qua quá trình đốt ở nhiệt độ caodanh từa specially designed industrial furnace used to reduce human or pet remains to bone fragments through high-temperature combustion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cremation ovenDạng gốc (base form)
  2. cremation ovensSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI