cremation oven
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một lò công nghiệp được thiết kế đặc biệt dùng để biến xác người hoặc vật nuôi thành các mảnh xương thông qua quá trình đốt ở nhiệt độ caodanh từa specially designed industrial furnace used to reduce human or pet remains to bone fragments through high-temperature combustion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cremation ovenDạng gốc (base form)
- cremation ovensSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha