Nghĩa chính
- Người leo núi giỏidanh từA (skillful) male climber of crags.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cragsmanDạng gốc (base form)
- cragsmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , ; .
Số nhiều không theo quy tắc.