Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cragsmanship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kỹ năng leo vách đá
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The skill of climbing crags.
AI
1
Kỹ năng leo vách đá
1
Kỹ năng leo vách đá
1
Kỹ năng leo vách đá