counterargument
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Lập luận trái ngược với một lập luận khácdanh từAn argument that is opposed to another argument.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- counterargumentDạng gốc (base form)
- counterargumentsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- defensetrái nghĩaLập luận được đưa ra để chống lại một lập luận khác.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa