Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contraargumento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kontɾaaɾɡuˈmento/
Nghĩa chính
1
Phản biện
danh từ
counterargument
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
contraargumento
Dạng gốc
(base form)
contraargumento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
counterargument
Lập luận trái ngược với một lập luận khác
AI
1
Phản biện
1
Phản biện
1
Phản biện