Dịch

counterargue

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Lập luận chống lại, đặc biệt là bằng cách phản đối và phủ nhận các lập luận đối lập (chứ không phải để củng cố lập trường của chính mình)động từArgue against, especially by opposition to and negation of opposing arguments (rather than the bolstering of one’s own position).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. counterargueNguyên thể (infinitive)
  2. counterarguesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. counterarguedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. counterarguingPhân từ I (present participle)

Họ từ (word family)

cùng gốc counterargue

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI