correlative
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tương ứngtính từMutually related; corresponding.
- Một trong hai điều tương quandanh từEither of two correlative things.
- Hình thức ủng hộ; một dạng tiền danh từ, tiền tính từ hoặc tiền động từ không mang tính cá nhândanh từA pro-form; a non-personal pronominal, proadjectival, or proadverbial form
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- correlativeDạng gốc (base form)
- correlativesSố nhiều (plural)
- more correlativeSo sánh hơn (comparative)
- most correlativeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| objective correlativedanh từ | danh từ | Sự biểu diễn vật lý hoặc biểu hiện của một khái niệm trừu tượng; đặc biệt là sự thể hiện nghệ thuật mang tính biểu tượng của một cảm xúc, cảm giác cụ thể, v.v |
| correlative conjunction | Liên từ tương quan |
Ví dụ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc correlativeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha