Nghĩa chính
- Rau mùidanh từkhông đếm được (uncountable)The annual herb Coriandrum sativum, used in many cuisines.
- Hạt mùidanh từkhông đếm được (uncountable)The dried fruits thereof, used as a spice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corianderDạng gốc (base form)
- coriandersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coriander seeddanh từ | danh từ | Quả khô của cây rau mùi, dùng làm gia vị |
| Lao corianderdanh từ | danh từ | Thì là |
| spiny corianderdanh từ | danh từ | Ngò gai |
| Burmese corianderdanh từ | danh từ | Ngò gai |
| Mexican corianderdanh từ | danh từ | Ngò gai |
| Bolivian corianderdanh từ | danh từ | Một loại thảo dược ăn được thuộc loài Porophyllum Ruderale, có nguồn gốc từ Nam và Trung Mỹ |
| sawtooth corianderdanh từ | danh từ | Ngò gai |
| Vietnamese corianderdanh từ | danh từ | Rau răm |
Ví dụ
- . , , , [.]Cuộc sống của một loài cây này sẽ bị ảnh hưởng bởi loài cây khác. Cây vân hương thực sự khắc với húng quế, hương thảo khắc với kinh giới cay, nhưng rau mùi, thì là và rau mùi tây lại sống vô cùng hòa hợp với nhau.
- ?Bạn có cho rau mùi vào món này không?
- . .Đừng cho rau mùi hay húng quế vào. Chỉ cho lá kinh giới cay thôi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc corianderNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicoriandre
- từ tiếng Anglo-Normancoriandre
- từ tiếng Pháp cổcorïandre
Cùng gốc (doublet)cilantro