Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Lao coriander
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
aʊ
ˈ
k
ɔ.ɹ
i
ˌ
æ
n
.
d
ɚ/
Nghĩa chính
1
Thì là
danh từ
không đếm được
(uncountable)
dill
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
comino
Thì là (cây, gia vị)
hinojo
Thì là
eneldo
Thì là (thảo mộc)
AI
1
Thì là
1
Thì là
1
Thì là