Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
eneldo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eˈneldo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Thì là (thảo mộc)
danh từ
dill (herb)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
eneldo
Dạng gốc
(base form)
eneldo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dill
Cây thì là
AI
1
Thì là (thảo mộc)
1
Thì là (thảo mộc)
1
Thì là (thảo mộc)