Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mexican coriander
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ngò gai
danh từ
không đếm được
(uncountable)
culantro
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
culantro
Ngò gai, mùi tàu
AI
1
Ngò gai
1
Ngò gai
1
Ngò gai