Dịch

Bolivian coriander

danh từ (noun)
UK/bəˈlɪv.i.ən ˌkɒ.ɹiˈæn.də/

Nghĩa chính

  1. Một loại thảo dược ăn được thuộc loài Porophyllum Ruderale, có nguồn gốc từ Nam và Trung Mỹdanh từkhông đếm được (uncountable)an edible herb of species Porophyllum ruderale, native to South and Central America.

AI