Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cilantro
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/siˈlantɾo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Rau mùi, ngò
danh từ
coriander, cilantro
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cilantro
Dạng gốc
(base form)
cilantro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
coriander
Rau mùi
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
culantrillo
AI
1
Rau mùi
1
Rau mùi
1
Rau mùi