Dịch

cordless

A2TOEICtính từ (adjective)danh từ (noun)
US/ˈkɔɹd.lɪs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Không có dây; đặc biệt là sử dụng pin thay cho nguồn điện chínhtính từkhông so sánh (not comparable)Having no cord; especially using batteries instead of mains electricity.
  2. Không dây, vô tuyếndanh từClipping of cordless telephone.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cordlessDạng gốc (base form)
  2. cordlessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cordless phonedanh từBộ phận điện thoại có điện thoại cầm tay chạy bằng pin sử dụng tín hiệu RF không dây thay vì dây để liên lạc với trạm gốc được gắn bằng dây với điện thoại cố định và có thể hoạt động như bộ sạc cho máy thu
cordless telephonedanh từMáy điện thoại không dây
cordless switchboardChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . .Tôi nhặt chiếc máy không dây ở bàn cạnh ghế của mình lên. Đó là Dolores. Giọng cô mỏng và giòn.
  • .
  • Ziri Yazid .

AI