Dịch

inalámbrico

B1tính từ (adjective)
/inaˈlambɾiko/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Không dâytính từwireless

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inalámbricoDạng gốc (base form)
  2. inalámbricasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. inalámbricosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. inalámbricaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

teléfono inalámbricoĐiện thoại không dây
mando inalámbricoTay cầm không dây

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Không dây
  1. cordless

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc inalámbrico

Ví dụ

  • .Kết nối không dây của tôi không hoạt động.
  • .Tôi đã nghe nhạc bằng chiếc tai nghe chụp tai không dây mới mua.
  • . ¡ !Tôi muốn tiết kiệm tiền để mua một chiếc tai nghe không dây. Tôi phát ngán cảnh bị rối dây tai nghe rồi!

AI