Nghĩa chính
- Tính thân mậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being cordial.
- Lời nói thân thiệndanh từđếm được (countable)A friendly utterance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cordialityDạng gốc (base form)
- cordialitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- icetrái nghĩaThái độ thân thiện, lịch sự và dễ gần.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc cordialityVí dụ
- — , . — . . .
- .