Dịch

cordiality

danh từ (noun)
UK/-diːˈæl-/US/koɹˈd͡ʒæl.ɪ.ti/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tính thân mậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being cordial.
  2. Lời nói thân thiệndanh từđếm được (countable)A friendly utterance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cordialityDạng gốc (base form)
  2. cordialitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • — , . — . . .
  • .

AI