Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
coolish
tính từ
(adjective)
/ˈ
k
uː
l
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Mát
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Quite cool.
Nguồn gốc
(etymology)
cool
+
-ish
Ví dụ
it
is
coolish
this
morning
sáng nay trời mát
a
coolish
reception
sự tiếp đãi hờ hững
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
frío
Nguội, mát
fresco
Mát mẻ, mát
AI
1
Mát
1
Mát
1
Mát