Dịch

coolish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Máttính từkhông so sánh (not comparable)Quite cool.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • sáng nay trời mát
  • sự tiếp đãi hờ hững

Ngôn ngữ khác

AI