Dịch

cooled

B2tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Máttính từBrought to a lower temperature.
  2. Được làm mát bằng, được làm nguội bằngtính từWith a descriptive word: brought to a lower temperature by means of.
  3. Nguội bớt, hạ nhiệt, bình tâm lạitính từBrought to a reduced degree of anger or fervour.
  4. Quá khứ và phân từ quá khứ của coolđộng từsimple past and past participle of cool

Cụm từ (phrase)

air-cooledtính từĐược làm nguội bằng không khí
water-cooledtính từLàm lạnh bằng nước (máy)
sodium-cooledtính từSử dụng natri lỏng làm chất làm mát

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , […].Đặt một trong những chiếc bánh đã nguội, úp mặt trên xuống, lên giá để bánh hoặc đĩa.
  • .Cà phê của tôi đã nguội rồi.
  • ?Trời đã dịu mát lại chưa?

AI