Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sodium-cooled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sử dụng natri lỏng làm chất làm mát
tính từ
không so sánh
(not comparable)
that uses liquid sodium as a coolant
AI
1
Sử dụng natri lỏng làm chất làm mát
1
Sử dụng natri lỏng làm chất làm mát
1
Sử dụng natri lỏng làm chất làm mát