Dịch

Cooke

danh từ riêng (proper noun)
US/kʊk/

Nghĩa chính

  1. Họ có nguồn gốc từ nghề đầu bếp hoặc người bán đồ ăn đã nấu chíndanh từ riêngA surname originating as an occupation for a cook, or a seller of cooked food.
  2. Thị trấn ở Quận Cumberland, Pennsylvania, Hoa Kỳdanh từ riêngA township in Cumberland County, Pennsylvania, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. CookeDạng gốc (base form)
  2. CookesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Cooke Countydanh từ riêngMột trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Gainesville
Cooke tripletdanh từThấu kính chụp ảnh bao gồm một phần tử thủy tinh đá lửa âm ở giữa với một phần tử thủy tinh hình vương miện ở mỗi bên
cooked dataDữ liệu bị làm giả
cooked foodThức ăn đã nấu chín
cooked mealBữa ăn đã nấu

Ví dụ

  • “ , ,” , NASA’s , .
  • "Phaethon's ," . " , ."

AI