Dịch

Cooke triplet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thấu kính chụp ảnh bao gồm một phần tử thủy tinh đá lửa âm ở giữa với một phần tử thủy tinh hình vương miện ở mỗi bêndanh từA photographic lens comprising a negative flint glass element in the centre with a crown glass element on each side.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Cooke tripletDạng gốc (base form)
  2. Cooke tripletsSố nhiều (plural)

AI