Dịch

converb

danh từ (noun)
UK/ˈkɒn.vɜːb/US/ˈkɑn.vɝb/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dạng động từ không hữu hạn dùng để diễn tả sự phụ thuộc của trạng từdanh từA non-finite verb form that serves to express adverbial subordination.
  2. Động từ có tiền tố nhấn mạnh, có thể tách rờidanh từA verb with a stressed, separable prefix.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. converbDạng gốc (base form)
  2. converbsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

con-verb

  1. mượn từ tiếng ĐứcKonverb

AI