Dịch

adverbial participle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phân từ bổ nghĩa cho một động từ trong cùng một câu và tương đương với mệnh đề trạng từ trong tiếng Anh. Phân từ trạng từ có thể biểu thị thời gian, điều kiện, nguyên nhân, sự nhượng bộ, cách thức, phương tiện, mục đích hoặc hoàn cảnh kèm theodanh từA participle that modifies a verb in the same sentence and is equivalent to an adverbial clause in English. Adverbial participles may denote time, condition, cause, concession, manner, means, purpose, or attendant circumstance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adverbial participleDạng gốc (base form)
  2. adverbial participlesSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI