Nghĩa chính
- Liên quan đến vi phạm; vượt quá giới hạn có thể chấp nhận được; tội lỗitính từInvolving transgression; that passes beyond some acceptable limit; sinful.
- Vượt ra ngoài ranh giới được chấp nhận chung; vi phạm thông lệ, mang tính chất lật đổtính từGoing beyond generally accepted boundaries; violating usual practice, subversive.
- Loại động từ diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc tiếp theo, thường thấy trong các ngôn ngữ Balto-Slavdanh từA kind of verb expressing a concurrently proceeding or following action, often found in Balto-Slavic languages.
- Người vi phạm hoặc phá vỡ các quy tắc xã hộidanh từA person who transgresses or breaks social rules.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- transgressiveDạng gốc (base form)
- transgressivesSố nhiều (plural)
- more transgressiveSo sánh hơn (comparative)
- most transgressiveSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- '..' .
- , , .