Dịch

contrived

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Gượng gạo, nhân tạo, sắp đặttính từCreated in a deliberate, rather than natural or spontaneous, way.
  2. Gượng ép, giả tạo, không thậttính từUnnatural, forced; artificial, or unrealistic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contrivedDạng gốc (base form)
  2. more contrivedSo sánh hơn (comparative)
  3. most contrivedSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Gượng gạo
Gượng ép
Trái nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy tìm cách gian lận trong kỳ thi.
  • .Cuối cùng họ cũng xoay sở đến kịp giờ.
  • .Đây là một nỗ lực hỗn loạn và gượng ép.

AI