Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
contrivedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc được tạo ra
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being contrived.
Nguồn gốc
(etymology)
contrived
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc được tạo ra
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc được tạo ra
1
Trạng thái hoặc chất lượng của việc được tạo ra