contrariant
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Trái ngược; chống đối lạitính từContrary or antagonistic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contrariantDạng gốc (base form)
- contrariantsSố nhiều (plural)
- more contrariantSo sánh hơn (comparative)
- most contrariantSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc contrariant1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Điều trái ngược hoặc có phẩm chất trái ngược nhau
- A thing that is contrary or of opposite qualities.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicontrariaunt
- từ tiếng Pháp cổcontrariant
- từ tiếng Latinh muộncontrāriāns