Dịch

contrariant

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Trái ngược; chống đối lạitính từContrary or antagonistic.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contrariantDạng gốc (base form)
  2. contrariantsSố nhiều (plural)
  3. more contrariantSo sánh hơn (comparative)
  4. most contrariantSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Điều trái ngược hoặc có phẩm chất trái ngược nhau
  1. A thing that is contrary or of opposite qualities.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicontrariaunt
  2. từ tiếng Pháp cổcontrariant
  3. từ tiếng Latinh muộncontrāriāns

Ví dụ

AI