continence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc tự nguyện kiểm soát việc đi tiểu và đại tiệndanh từkhông đếm được (uncountable)The voluntary control of urination and defecation.
- Điều độ hoặc tự kiềm chế, đặc biệt là trong hoạt động tình dục; sự kiêng cữdanh từkhông đếm được (uncountable)Moderation or self-restraint, especially in sexual activity; abstinence.
- Khóa học không bị gián đoạn; sự liên tụcdanh từkhông đếm được (uncountable)Uninterrupted course; continuity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- continenceDạng gốc (base form)
- continencesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc continenceĐồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicontynence
- từ tiếng Pháp cổcontinence
- từ tiếng Latinhcontinentia“a repression”
Cùng gốc (doublet)countenance
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . . .
- : ; .