Dịch

contestation

danh từ (noun)
UK/ˌkɒn.tɛsˈteɪ.ʃən/US/ˌkɑn.tɛsˈteɪ.ʃən/

Nghĩa chính

  1. Hành vi tranh cử; thi đuadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of contesting; emulation
  2. Hành động thách thức hoặc tranh chấp một tuyên bố hoặc ý tưởngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of challenging or disputing a claim or idea.
  3. Bằng chứng của nhân chứng; sự chứng thực; lời chứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Proof by witness; attestation; testimony.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contestationDạng gốc (base form)
  2. contestationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • đang tranh luận, đang tranh cãi
  • , .

AI