Dịch

construction barrel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vật hình trụ thường có sọc dùng làm rào chắn giao thông tạm thời hoặc cảnh báo gần các công trình xây dựngdanh từA usually striped cylindrical object used as a temporary traffic barrier or warning near construction works.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. construction barrelDạng gốc (base form)
  2. construction barrelsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI