Nghĩa chính
- Vật hình trụ thường có sọc dùng làm rào chắn giao thông tạm thời hoặc cảnh báo gần các công trình xây dựngdanh từA usually striped cylindrical object used as a temporary traffic barrier or warning near construction works.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- construction barrelDạng gốc (base form)
- construction barrelsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa