Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
traffic barrel
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɹ
æ
f
ɪ
k
ˈ
b
æ
ɹ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với construction barrel
danh từ
Synonym of construction barrel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
traffic barrel
Dạng gốc
(base form)
traffic barrel
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
construction barrel
AI
1
Đồng nghĩa với construction barrel
1
Đồng nghĩa với construction barrel
1
Đồng nghĩa với construction barrel