Dịch

Schneider egg

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cột hoặc nón giao thông màu cam, dùng để đánh dấu các khu vực xây dựng hoặc các mối nguy hiểm trên đườngdanh từAn orange traffic barrel or cone, used to mark construction zones or hazards on the road.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Schneider eggDạng gốc (base form)
  2. Schneider eggsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , Kenny’s, , , .
  • They’d ‘ ’ ‘ ’ Brock’s ...

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Schneideregg

AI