constrict
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Thu hẹp, đặc biệt là bằng cách áp dụng áp lựcđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To narrow, especially by application of pressure.
- Cuộn tròn (con mồi) để làm nó ngạt thở. (của một con rắn)động từTo coil around (prey) in order to asphyxiate it. (of a snake)
- Hạn chế hoặc hạn chếđộng từTo limit or restrict.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- constrictNguyên thể (infinitive)
- constrictsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- constrictedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- constrictingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- constrict sthlàm co cái gì, thắt cái gìa drug that constricts the blood vesselsmột loại thuốc làm co mạch máu
- constrict sbgò bó ai, hạn chế ai
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| constrictor knotdanh từ | danh từ | Loại nút thắt hoặc dây buộc thường được sử dụng để buộc chặt cổ bao đựng ngũ cốc hoặc bột mì. Nút thắt này có nhiều ứng dụng thực tế vì nó rất ổn định và khó tháo ra |
| constriction ring syndromedanh từ | danh từ | Rối loạn bẩm sinh trong đó các vòng hoặc vòng trong tử cung tạo ra các rãnh sâu ở các chi (thường ở xa) như ngón tay và ngón chân |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc constrictNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcōnstrictus“compressed, contracted”
Cùng gốc (doublet)constrain
Ví dụ
- làm bắp cơ co thắt lại
- thắt tĩnh mạch lại