Dịch

connivery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thông đồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)collusion
  2. Âm mưudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)plotting, scheming

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conniveryDạng gốc (base form)
  2. conniveriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI