connivery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự thông đồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)collusion
- Âm mưudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)plotting, scheming
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conniveryDạng gốc (base form)
- conniveriesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha