conniver
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thông đồngdanh từA person who connives.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conniverDạng gốc (base form)
- conniversSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc conniverNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha