Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conflictedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xung đột
danh từ
không đếm được
(uncountable)
confliction
Nguồn gốc
(etymology)
conflicted
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
战争
zhàn zhēng
Chiến tranh, xung đột
冲突
chōng tū
Xung đột, sự xung đột
Tiếng Tây Ban Nha
conflicto
Xung đột, mâu thuẫn
confrontación
Sự đối đầu, xung đột
bardo
Xung đột, tranh chấp
AI
1
Xung đột
1
Xung đột
1
Xung đột